credit system
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống tín dụng: Một cơ chế hoặc cấu trúc được tổ chức cho phép các cá nhân, doanh nghiệp hoặc chính phủ vay tiền hoặc mua hàng hóa/dịch vụ với cam kết thanh toán trong tương lai. Hệ thống này bao gồm các thể chế (ngân hàng, công ty tài chính), quy định, và phương thức đánh giá khả năng tín dụng.
- Chế độ tín dụng: Cách thức vận hành cụ thể của hệ thống tín dụng trong một khu vực, quốc gia hoặc tổ chức nhất định, thường liên quan đến các quy tắc, chính sách và thủ tục cho vay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The modern credit system relies heavily on credit scores. (Hệ thống tín dụng hiện đại phụ thuộc nhiều vào điểm tín dụng.)
- The university has a flexible credit system for course registration. (Trường đại học có một chế độ tín dụng linh hoạt cho việc đăng ký môn học.)
- A robust credit system is essential for economic growth. (Một hệ thống tín dụng vững mạnh là điều cần thiết cho tăng trưởng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to operate within a credit system": hoạt động trong khuôn khổ của một hệ thống/chế độ tín dụng.
- All financial institutions must operate within the national credit system. (Tất cả các tổ chức tài chính phải hoạt động trong khuôn khổ hệ thống tín dụng quốc gia.)
"the evolution of the credit system": sự phát triển/tiến hóa của hệ thống tín dụng.
- The book traces the evolution of the credit system from medieval times. (Cuốn sách lần theo sự phát triển của hệ thống tín dụng từ thời trung cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Credit (n): tín dụng, sự tín nhiệm; (v) ghi có.
- Creditworthiness (n): mức độ tín nhiệm, khả năng được cấp tín dụng.
- Credit bureau (n): cơ quan thông tin tín dụng.
Từ đồng nghĩa
- Lending system: hệ thống cho vay.
- Financial credit framework: khuôn khổ tín dụng tài chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp với danh từ "credit system")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "credit system")
Noun
- chế độ tín dụng
- hệ thống tín dụng